Karcagi
Hungary: Hungary
Karcagi Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Karcagi ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Karcagi là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Karcagi để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Karcagi đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Karcagi đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Karcagi tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Karcagi tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Karcagi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Karcagi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Karcagi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Karcagi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Karcagi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Karcagi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Karcagi thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Karcagi có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Karcagi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Karcagi có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Karcagi thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Karcagi thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Karcagi thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Karcagi có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Karcagi Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 4 | 6 | 59:26 | 33 | 64 | |
| 2 | 30 | 18 | 5 | 7 | 49:26 | 23 | 59 | |
| 3 | 30 | 16 | 3 | 11 | 49:39 | 10 | 51 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 38:40 | -2 | 48 | |
| 5 | 30 | 13 | 7 | 10 | 37:34 | 3 | 46 | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 43:37 | 6 | 46 | |
| 7 | 30 | 12 | 5 | 13 | 36:30 | 6 | 41 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:33 | 4 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 29:34 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:44 | -7 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 29:41 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 10 | 3 | 17 | 23:40 | -17 | 33 | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | 41:45 | -4 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 12 | 11 | 35:42 | -7 | 33 | |
| 15 | 30 | 7 | 8 | 15 | 33:49 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 6 | 10 | 14 | 27:42 | -15 | 28 |
- Promotion
- Relegation